Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lanthanide

/'lænθәnaid/

“lanthanides” là số nhiều của lanthanide — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lanthanides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lanthanide

//

* danh từ
  • (hoá học) bất cứ nguyên tố nào trong 15 nguyên tố thuộc các loại đất hiếm, có số lượng nguyên tử từ 57 (lanthanum) đến 71 (lutetium)
Định nghĩa tiếng Anh

n any element of the lanthanide series (atomic numbers 57 through 71)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...