Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lanyard

/'lænjɑ:d/ phổ biến #31932

“lanyards” là số nhiều của lanyard — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lanyards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lanyard

/'lænjɑ:d/

danh từ

  • dây buộc (còi)
  • (hàng hải) dây buộc thuyền
  • dây giật (bắn đại bác)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cord with an attached hook that is used to fire certain types of cannon n. a cord worn around the neck to hold a knife or whistle n. (nautical) a line used for extending or fastening rigging on ships

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...