lapidary
“lapidaries” là số nhiều của lapidary — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lapidary
/'læpidəri/
tính từ
- (thuộc) đá
- (thuộc) nghệ thuật chạm trổ đá, (thuộc) nghệ thuật khắc ngọc
- ngắn gọn (văn phong)
danh từ
- thợ mài, thợ khắc ngọc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuật mài ngọc
Định nghĩa tiếng Anh
n. an expert on precious stones and the art of cutting and engraving them n. a skilled worker who cuts and engraves precious stones a. of or relating to precious stones or the art of working with them