Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lapidary

/'læpidəri/ GRE phổ biến #38849
Biến thể từ lapidaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lapidary

/'læpidəri/

tính từ

  • (thuộc) đá
  • (thuộc) nghệ thuật chạm trổ đá, (thuộc) nghệ thuật khắc ngọc
  • ngắn gọn (văn phong)

danh từ

  • thợ mài, thợ khắc ngọc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuật mài ngọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expert on precious stones and the art of cutting and engraving them n. a skilled worker who cuts and engraves precious stones a. of or relating to precious stones or the art of working with them

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...