Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lapse rate

/læps reit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lapse rate

//

* danh từ
  • tỉ lệ giảm độ nhiệt, tỉ lệ giảm áp suất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...