Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5866

laptop

//

  • máy tính laptop, máy tính xách tay
Biến thể từ laptops số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a portable computer small enough to use in your lap

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...