Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laptop

/ˈlæptɒp/ phổ biến #5866

“laptops” là số nhiều của laptop — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Laptop danh từ

“I bought a new laptop.”Tôi mua laptop mới.

Biến thể từ laptops số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laptop

//

  • máy tính laptop, máy tính xách tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a portable computer small enough to use in your lap

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...