laptop
/ˈlæptɒp/ phổ biến #5866
“laptops” là số nhiều của laptop — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Laptop
danh từ
“I bought a new laptop.”Tôi mua laptop mới.
Biến thể từ
laptops số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laptop
//
- máy tính laptop, máy tính xách tay
Định nghĩa tiếng Anh
n. a portable computer small enough to use in your lap