laputan
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laputan
//
* tính từ- (người hoặc ý nghĩ) lố bịch ngốc nghếch; ngớ ngẩn
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or characteristic of the imaginary country of Laputa or its people
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. relating to or characteristic of the imaginary country of Laputa or its people
Đang tải...