Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laputan

/lә'pju:tәn/
Biến thể từ laputans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laputan

//

* tính từ
  • (người hoặc ý nghĩ) lố bịch ngốc nghếch; ngớ ngẩn
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characteristic of the imaginary country of Laputa or its people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...