laputan
“laputans” là số nhiều của laputan — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laputan
//
* tính từ- (người hoặc ý nghĩ) lố bịch ngốc nghếch; ngớ ngẩn
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or characteristic of the imaginary country of Laputa or its people