Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lapwing

/'læpwiɳ/
Biến thể từ lapwings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lapwing

/'læpwiɳ/

danh từ

  • (động vật học) chim te te
Định nghĩa tiếng Anh

n. large crested Old World plover having wattles and spurs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...