lapwing
“lapwings” là số nhiều của lapwing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lapwing
/'læpwiɳ/
danh từ
- (động vật học) chim te te
Định nghĩa tiếng Anh
n. large crested Old World plover having wattles and spurs
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“lapwings” là số nhiều của lapwing — đang hiển thị từ gốc:
n. large crested Old World plover having wattles and spurs
Đang tải...