lardy
/'lɑ:di/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lardy
/'lɑ:di/
tính từ
- nhiều m
Định nghĩa tiếng Anh
a. Containing, or resembling, lard; of the character or consistency of lard.
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Containing, or resembling, lard; of the character or consistency of lard.
Đang tải...