Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

large-minded

/'lɑ:dʤ'maindid/

tính từ

  • nhìn xa thấy rộng
  • rộng lượng
Định nghĩa tiếng Anh

s showing or characterized by broad-mindedness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...