Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

large-minded

/'lɑ:dʤ'maindid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

large-minded

/'lɑ:dʤ'maindid/

tính từ

  • nhìn xa thấy rộng
  • rộng lượng
Định nghĩa tiếng Anh

s showing or characterized by broad-mindedness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...