Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

larger quantities

cụm từ

  • số lượng lớn hơn
    • in larger quantities: với số lượng lớn hơn
    • buy in larger quantities: mua với số lượng lớn hơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...