more
/mɔ:/
tính từ (cấp so sánh của many & much)
- nhiều hơn, lớn hơn, đông hơn
- there are more people than usual: có nhiều người hơn thường lệ
- hơn nữa, thêm nữa, thêm nữa
- to need more time: cần có thêm thì giờ
- one more day; one day more: thêm một ngày nữa
phó từ
- hơn, nhiều hơn
thành ngữ
- and what is more
- thêm nữa, hơn nữa; quan trọng hơn, quan trọng hơn nữa
- to be no more
- đã chết
- more and more
- càng ngày càng
- the story gets more and more exciting: câu chuyện càng ngày càng hấp dẫn
- càng ngày càng
- the more the better
- càng nhiều càng tốt
- more or less
- không ít thì nhiều
- vào khoảng, khoảng chừng, ước độ
- one hundred more or less: khoảng chừng một trăm, trên dưới một trăm
- the more... the more
- càng... càng
- the more I know him, the more I like him: càng biết nó tôi càng mến nó
- càng... càng
- more than ever
- (xem) ever
- not any more
- không nữa, không còn nữa
- I can't wait any more: tôi không thể đợi được nữa
- không nữa, không còn nữa
- no more than
- không hơn, không quá
- no more than one hundred: không quá một trăm, chỉ một trăm thôi, đúng một trăm
- không hơn, không quá
- once more
- lại một lần nữa, thêm một lần nữa
- I should like to go and see him once more: tôi muốn đến thăm một lần nữa
- lại một lần nữa, thêm một lần nữa
Định nghĩa tiếng Anh
n. English statesman who opposed Henry VIII's divorce from Catherine of Aragon and was imprisoned and beheaded; recalled for his concept of Utopia, the ideal state\na. (comparative of `much' used with mass nouns) a quantifier meaning greater in size or amount or extent or degree\na. (comparative of `many' used with count nouns) quantifier meaning greater in number\nr. used to form the comparative of some adjectives and adverbs