larky
/'lɑ:ki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
larky
/'lɑ:ki/
tính từ
- hay đùa nghịch, hay bông đùa
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...