larrup
/'lærʌp/
“larruping” là hiện tại phân từ của larrup — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
larruping hiện tại phân từ
larruped quá khứ
larrups ngôi 3 số ít
larruped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
larrup
/'lærʌp/
ngoại động từ
- (thông tục) đánh, đập, vụt
Định nghĩa tiếng Anh
v give a spanking to; subject to a spanking