Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

larum

/'lærәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

larum

//

* danh từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) sự báo động
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Alarum, and Alarm.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...