Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

larvicide

/'lɑ:visaid/

“larvicides” là số nhiều của larvicide — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ larvicides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

larvicide

//

* danh từ
  • thuốc diệt các loại ấu trùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a chemical used to kill larval pests

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...