Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lascar

/'læskə/

“lascars” là số nhiều của lascar — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lascars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lascar

/'læskə/

danh từ

  • thuỷ thủ người Ân
Định nghĩa tiếng Anh

n. an East Indian sailor n. a volcano in the Andes in Chile

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...