lascar
/'læskə/
“lascars” là số nhiều của lascar — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
lascars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lascar
/'læskə/
danh từ
- thuỷ thủ người Ân
Định nghĩa tiếng Anh
n. an East Indian sailor n. a volcano in the Andes in Chile