lase
/leiz/
“lased” là quá khứ của lase — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lase
//
* nội động từ- hoạt động như laze
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“lased” là quá khứ của lase — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...