lashkar
/'læʃkɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lashkar
/'læʃkɑ:/
danh từ
- doanh trại quân đội Ân
- đạo quân của các bộ lạc Ân
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...