last post
/lɑ:st pəust/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
last post
//
* danh từkèn thổi lúc tiễn đưa một người lính về nơi an nghỉ cuối cùng
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...