Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

last-named

/'lɑ:st'neimd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

last-named

/'lɑ:st'neimd/

tính từ

  • kể trên, nối ở trên
  • kể đến cuối cùng, nói đến cuối cùng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...