Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lastingness

/'lɑ:stiɳnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lastingness

/'lɑ:stiɳnis/

danh từ

  • tính bền vững, tính lâu dài, tính trường cửu
  • sự chịu lâu, sự để được lâu, sự giữ được lâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. permanence by virtue of the power to resist stress or force

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...