Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lastingness

/'lɑ:stiɳnis/

danh từ

  • tính bền vững, tính lâu dài, tính trường cửu
  • sự chịu lâu, sự để được lâu, sự giữ được lâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. permanence by virtue of the power to resist stress or force

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...