lateral
“laterals” là số nhiều của lateral — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The lateral movement of the tectonic plates causes earthquakes.”Sự di chuyển bên của các mảng kiến tạo gây ra động đất.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lateral
//
- chung quanh, bên phụ
Định nghĩa tiếng Anh
s. situated at or extending to the side s. lying away from the median and sagittal plane of a body