Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lateral

/'lætәrәl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8322

“laterals” là số nhiều của lateral — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về bên, bên cạnh tính từ

“The lateral movement of the tectonic plates causes earthquakes.”Sự di chuyển bên của các mảng kiến tạo gây ra động đất.

Biến thể từ laterals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lateral

//

  • chung quanh, bên phụ
Định nghĩa tiếng Anh

s. situated at or extending to the side s. lying away from the median and sagittal plane of a body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...