Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“laterals” là số nhiều của lateral — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8322

lateral

//

  • chung quanh, bên phụ
Biến thể từ laterals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. situated at or extending to the side\ns. lying away from the median and sagittal plane of a body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...