Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

latex

/'leiteks/ phổ biến #13768

“latexes” là số nhiều của latex — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cao su danh từ

“The gloves are made of latex.”Găng tay được làm từ cao su.

Biến thể từ latexes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

latex

/'leiteks/

danh từ, số nhiều latices /'leiteksiz/, latexes /'leiteks/

  • nhựa m
Định nghĩa tiếng Anh

n. a milky exudate from certain plants that coagulates on exposure to air

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...