Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

latinate

/'lætineit/ phổ biến #39212
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

latinate

//

* tính từ
  • thuộc Latinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. derived from or imitative of Latin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...