latticed
/'lætist/
tính từ
- thành rào mắt cáo, thành lưới mắt cáo; có rào mắt cáo, có lưới mắt cáo
Biến thể từ
latticed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
s having a pattern of fretwork or latticework