Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39010

latticed

/'lætist/

tính từ

  • thành rào mắt cáo, thành lưới mắt cáo; có rào mắt cáo, có lưới mắt cáo
Biến thể từ latticed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s having a pattern of fretwork or latticework

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...