laudably
/'lɒ:dәbli/ phổ biến #45670
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laudably
//
* phó từ- đáng khen, đáng ca ngợi
Định nghĩa tiếng Anh
r in an admirable manner
Từ điển Anh–Việt
111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an admirable manner
Đang tải...