Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laudanum

/'lɔdnəm/ phổ biến #34444
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laudanum

/'lɔdnəm/

danh từ

  • Lauddanom, cồn thuốc phiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. narcotic consisting of an alcohol solution of opium or any preparation in which opium is the main ingredient

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...