Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laudation

/lɔ:'deiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laudation

/lɔ:'deiʃn/

danh từ

  • sự tán dương, sự ca ngợi, sự khen ngợi
  • lời tán dương, lời ca ngợi, lời khen ngợi
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. The act of lauding; praise; high commendation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...