Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laudative

/'lɔ:dətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laudative

/'lɔ:dətiv/

tính từ

  • tán dương, ca ngợi, khen
    • a laudative poem: một bài thơ ca ngợi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Laudatory. n. A panegyric; a eulogy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...