Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laudator temporis acti

/lɔ:'deitə'tempəris'æktai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laudator temporis acti

/lɔ:'deitə'tempəris'æktai/

danh từ

  • người thích ca ngợi đời xưa, người thích những kỷ niệm thời xưa (khi còn thơ ấu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...