Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laudatory

/'lɔ:dətəri/ phổ biến #28416
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laudatory

/'lɔ:dətəri/

tính từ

  • tán dương, ca ngợi, khen; hay tán dương, hay khen
Định nghĩa tiếng Anh

s. full of or giving praise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...