laudatory
/'lɔ:dətəri/ phổ biến #28416
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laudatory
/'lɔ:dətəri/
tính từ
- tán dương, ca ngợi, khen; hay tán dương, hay khen
Định nghĩa tiếng Anh
s. full of or giving praise