Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laughable

/'lɑ:fəbl/ Collins ★ phổ biến #16571
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laughable

/'lɑ:fəbl/

tính từ

  • tức cười, nực cười
Định nghĩa tiếng Anh

s incongruous; inviting ridicule s arousing or provoking laughter

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...