Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #16571

laughable

/'lɑ:fəbl/

tính từ

  • tức cười, nực cười
Định nghĩa tiếng Anh

s incongruous; inviting ridicule\ns arousing or provoking laughter

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...