launching pad
/'lɔ:ntʃiɳ'pæd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
launching pad
/'lɔ:ntʃiɳ'pæd/
danh từ
- bộ phóng (tên lửa...)
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...