Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laundryman

/'lɔ:ndrimən/ phổ biến #42275

“laundrymen” là số nhiều của laundryman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ laundrymen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laundryman

/'lɔ:ndrimən/

danh từ

  • thợ giặt
Định nghĩa tiếng Anh

n operates industrial washing machine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...