Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laundrywoman

/'lɔ:ndri,wumən/

“laundrywomen” là số nhiều của laundrywoman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ laundrywomen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laundrywoman

/'lɔ:ndri,wumən/

danh từ

  • chị thợ giặt
Định nghĩa tiếng Anh

n a working woman who takes in washing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...