Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lava flow

Nghĩa thường dùng

dòng dung nham chảy ra từ núi lửa danh từ

“The lava flow destroyed several homes.”Dòng dung nham đã phá hủy một số ngôi nhà.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...