lava
/'lɑ:və/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9085
“lavas” là số nhiều của lava — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dung nham, chất lỏng từ núi lửa
danh từ
“The lava flowed down the mountain.”Dung nham chảy xuống núi.
Biến thể từ
lavas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lava
/'lɑ:və/
danh từ
- (địa lý,ddịa chất) Lava, dung nham
Định nghĩa tiếng Anh
n. rock that in its molten form (as magma) issues from volcanos; lava is what magma is called when it reaches the surface