Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laver

/'leivə/ phổ biến #37311

“lavering” là hiện tại phân từ của laver — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laver

/'leivə/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) chậu (để rửa)
  • (tôn giáo) chậu rửa tội (đạo Do-thái)

danh từ

  • táo tía (ăn được)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Australian tennis player who in 1962 was the second man to win the Australian and French and English and United States singles titles in the same year; in 1969 he repeated this feat (born in 1938) n. (Old Testament) large basin used by a priest in an ancient Jewish temple to perform ritual ablutions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...