Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lavish

/'læviʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #9031

“lavishing” là hiện tại phân từ của lavish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xa hoa, linh đình tính từ

“They threw a lavish party.”Họ tổ chức một bữa tiệc linh đình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lavish

/'læviʃ/

tính từ

  • xài phí, lãng phí, hoang toàng
    • to be lavish in spending one's money: ăn tiêu lãng phí hoang toàng
    • to live in lavish style: sống hoang toàng
  • nhiều, quá nhiều
    • to be lavish in (of) one's praise: khen ngợi quá nhiều lời

ngoại động từ

  • tiêu xài hoang phí, lãng phí
    • to lavish money upon one's pleasures: xài tiền hoang phí vào những thú vui
  • cho nhiều, cho rộng rãi
    • to lavish care and affection on one's children: nuông chiều con cái
Định nghĩa tiếng Anh

v. expend profusely; also used with abstract nouns s. very generous s. characterized by extravagance and profusion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...