lavishly
/'læviʃli/ phổ biến #16921
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lavishly
//
* phó từ- phung phí, hoang toàng
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a rich and lavish manner
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a rich and lavish manner
Đang tải...