Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lavishness

/'læviʃnis/ phổ biến #42534
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lavishness

/'læviʃnis/

danh từ

  • tính hay xài phí, tính hoang toàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality possessed by something that is excessively expensive

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...