law-breaker
Biến thể từ
law-breakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
law-breaker
//
* danh từ- kẻ phạm pháp
Từ điển Anh–Việt
111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...