Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25723

lawfully

//

* phó từ
  • hợp pháp, đúng luật
Định nghĩa tiếng Anh

r in a manner acceptable to common custom\nr by law; conforming to the law

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...