lawfulness
/'lɔ:fulnis/ phổ biến #40540
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lawfulness
/'lɔ:fulnis/
danh từ
- sự hợp pháp, sự đúng luật
- tính chính thống
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of conforming to law