Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40540

lawfulness

/'lɔ:fulnis/

danh từ

  • sự hợp pháp, sự đúng luật
  • tính chính thống
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of conforming to law

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...