Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lawfulness

/'lɔ:fulnis/ phổ biến #40540
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lawfulness

/'lɔ:fulnis/

danh từ

  • sự hợp pháp, sự đúng luật
  • tính chính thống
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of conforming to law

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...