Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lawlessly

/'lɔ:ləslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lawlessly

//

* phó từ
  • lộn xộn, vô trật tự
Định nghĩa tiếng Anh

r in an illegal manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...