Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19256

lawlessness

/'lɔ:lisnis/

danh từ

  • tình trạng không có pháp luật
  • tình trạng không hợp pháp
  • tình trạng lộn xộn, tình trạng vô trật tự, tình trạng hỗn loạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. illegality as a consequence of unlawful acts; defiance of the law

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...